"Điểm a khoản 2 Điều 5" là địa chỉ của một quy định, đọc từ nhỏ đến lớn: điểm a nằm trong khoản 2, khoản 2 nằm trong Điều 5 của chính văn bản đang nói tới. Muốn tìm, bạn làm ngược lại: tìm Điều 5, xuống khoản đánh số 2, rồi tới dòng mở bằng chữ a.
Cách đánh địa chỉ này dùng thống nhất trong mọi văn bản quy phạm, từ bộ luật tới quyết định của xã, và cả trong bản án, hợp đồng, công văn khi chúng dẫn tới văn bản pháp luật. Hiểu nó cho kỹ giúp bạn đọc được những câu dẫn chiếu tưởng như rối rắm, và tìm đúng chỗ khi ai đó chỉ cho bạn một quy định. Bài này giải thích từng tầng của địa chỉ, các kiểu câu dẫn chiếu và mẹo tìm nhanh trong văn bản dài.
Mỗi quy định có một địa chỉ duy nhất
Văn bản pháp luật được chia thành nhiều đơn vị lồng nhau để mỗi quy định có thể được gọi tên chính xác. Lý do không phải hình thức: trong tranh chấp, trong hồ sơ hành chính, trong văn bản trả lời của cơ quan nhà nước, người ta phải chỉ cho nhau đúng câu đang bàn, không thể nói "đoạn gần cuối trang ba". Địa chỉ dạng điểm – khoản – điều giải quyết việc đó.
Địa chỉ đủ gồm hai phần: vị trí trong văn bản và tên văn bản. "Điểm a khoản 2 Điều 5" mới là vị trí; phải kèm "của Luật…" hoặc "của Nghị định số…" mới thành địa chỉ trọn vẹn. Trong nội bộ một văn bản, phần tên được thay bằng chữ "này": "Điều 5 của Luật này". Khi đọc một câu dẫn chiếu, việc đầu tiên là xác định nó đang chỉ vào văn bản nào, rồi mới tìm vị trí.
Một văn bản có thể có hàng trăm điều, mỗi điều vài khoản, mỗi khoản vài điểm. Nhờ địa chỉ, từng câu vẫn tìm được trong vài giây. Ngược lại, nếu bạn chép một quy định mà quên ghi địa chỉ, lần sau muốn kiểm lại hoặc trích cho người khác sẽ rất mất công.
Địa chỉ còn giúp bạn kiểm tra lời người khác. Khi một người nói "luật cấm việc này", câu hỏi tự nhiên nhất là "điều nào, khoản nào". Một lời khẳng định đi kèm địa chỉ cụ thể thì kiểm được trong vài phút; một lời khẳng định không có địa chỉ thì nên coi là chưa được kiểm chứng, dù người nói có vẻ chắc chắn đến đâu.
Các tầng của địa chỉ và cách đánh số
Bảng dưới tóm tắt các đơn vị theo thứ tự từ lớn tới nhỏ. Không phải văn bản nào cũng có đủ; văn bản ngắn thường chỉ có điều, khoản, điểm.
| Đơn vị | Cách đánh số | Ví dụ cách gọi |
|---|---|---|
| Phần | Chữ số thứ tự viết bằng chữ | Phần thứ nhất, Phần thứ hai |
| Chương | Số La Mã | Chương I, Chương IV |
| Mục | Số Ả Rập, đánh lại trong mỗi chương | Mục 1 Chương III |
| Điều | Số Ả Rập, liên tục từ đầu đến cuối văn bản | Điều 5, Điều 120 |
| Khoản | Số Ả Rập kèm dấu chấm, đánh lại trong mỗi điều | khoản 2 Điều 5 |
| Điểm | Chữ cái tiếng Việt thường kèm ngoặc đơn, đánh lại trong mỗi khoản | điểm a khoản 2 Điều 5 |
Chú ý quy ước viết: chữ "Điều" viết hoa vì điều có số liên tục và là đơn vị gọi độc lập, còn "khoản", "điểm" viết thường khi đứng trong cụm trích dẫn. Chương và mục ít khi xuất hiện trong địa chỉ của một quy định cụ thể, vì số điều đã đủ để định vị; chúng chỉ được nhắc khi muốn nói tới cả một nhóm điều.
Đọc từ nhỏ đến lớn, tìm từ lớn đến nhỏ
Tiếng Việt viết địa chỉ pháp lý theo thứ tự từ đơn vị nhỏ nhất tới lớn nhất, giống địa chỉ nhà: số nhà, đường, phường, tỉnh. "Điểm b khoản 3 Điều 12 của Nghị định" nghĩa là: trong nghị định đó, tới Điều 12, trong Điều 12 tìm khoản 3, trong khoản 3 tìm điểm b. Người mới đọc đôi khi đảo thứ tự, đi tìm "khoản b" hoặc "điểm 3", và không thấy gì vì khoản không bao giờ đánh bằng chữ, điểm không bao giờ đánh bằng số.
Thứ tự chữ cái của điểm theo bảng chữ cái tiếng Việt: a, b, c, d, đ, e, g, h, i, k và tiếp tục như vậy. Vì thế sau điểm d là điểm đ chứ không phải điểm e, và không có điểm f hay j. Khi một khoản liệt kê dài, người đọc quen chữ cái tiếng Anh dễ nhầm hoặc tưởng văn bản bị thiếu điểm.
Trong một điểm, nếu cần liệt kê tiếp, văn bản thường dùng gạch đầu dòng. Những ý này không có tên riêng phổ biến như điểm hay khoản, nên khi trích dẫn người ta mô tả bằng lời, ví dụ "ý thứ hai tại điểm a khoản 2 Điều 5". Gặp cách gọi đó, bạn đếm gạch đầu dòng trong điểm được nêu.
Câu dẫn chiếu trong cùng một văn bản
"Khoản 1 Điều này". Chữ "Điều này" chỉ chính điều đang chứa câu đó. Một câu trong khoản 3 Điều 8 nói "trường hợp quy định tại khoản 1 Điều này" nghĩa là khoản 1 của Điều 8. Đọc nhầm sang Điều 1 của văn bản là lỗi rất hay gặp khi đọc trên điện thoại, nơi tên điều trôi khỏi màn hình.
"Điểm b khoản này". Tương tự, "khoản này" là khoản đang chứa câu. Dẫn chiếu kiểu này thường dùng để nối các điểm với nhau, chẳng hạn điều kiện ở điểm c áp cho trường hợp đã nêu ở điểm b.
"Điều 20 của Luật này", "Nghị định này". Khi dẫn sang điều khác trong cùng văn bản, người soạn ghi số điều kèm "của Luật này" hoặc chỉ ghi "Điều 20 Luật này". Bạn tìm Điều 20 trong cùng văn bản, không cần mở văn bản khác.
"Quy định tại các Điều 15, 16 và 17". Dẫn tới nhiều điều liền nhau hoặc rời nhau. Ghi lại cả dãy, vì nội dung thường chỉ đủ nghĩa khi đọc chung.
"Trừ trường hợp quy định tại…". Đây là dẫn chiếu kèm loại trừ. Nó báo rằng câu đang đọc có ngoại lệ, và ngoại lệ nằm ở địa chỉ được nêu. Luôn mở địa chỉ đó trước khi kết luận.
Dẫn sang văn bản khác và dẫn chiếu nối tiếp
Khi câu dẫn chiếu có tên một văn bản khác, chẳng hạn "theo quy định tại khoản 2 Điều 10 của Luật…", bạn phải mở văn bản đó, đúng phiên bản đang áp dụng, rồi tìm vị trí. Cẩn thận với trường hợp văn bản được dẫn đã được sửa đổi: điều được dẫn có thể đã có nội dung mới, hoặc số khoản đã thay đổi do được bổ sung. Đọc văn bản gốc mà quên văn bản sửa đổi là cách nhanh nhất để hiểu sai một dẫn chiếu.
Có những chuỗi dẫn chiếu nối tiếp: điều A dẫn sang điều B, điều B lại dẫn sang điều C của văn bản khác. Ví dụ giả định, một khoản trong thông tư nói hồ sơ thực hiện theo điều của nghị định, điều đó lại nói giấy tờ theo danh mục tại phụ lục của luật. Cách làm an toàn là vẽ chuỗi ra giấy, mỗi mũi tên một địa chỉ, cho tới khi gặp câu có nội dung thật thay vì một lời dẫn tiếp.
Một dạng khác là dẫn chiếu chung chung như "theo quy định của pháp luật" hoặc "theo quy định của pháp luật về đất đai". Câu này không chỉ một địa chỉ cụ thể; nó báo rằng nội dung đó do các văn bản thuộc lĩnh vực được nêu điều chỉnh, và bạn phải tự tra. Đừng cố tìm "pháp luật về đất đai" như một văn bản riêng; đó là cả một nhóm văn bản.
Điều 5a, khoản 2a, điểm a1: đơn vị chèn thêm
Khi một văn bản được sửa đổi, bổ sung, người soạn thường không đánh số lại toàn bộ văn bản để tránh làm lệch mọi dẫn chiếu đã có. Thay vào đó, đơn vị mới được chèn với ký hiệu kèm theo: Điều 5a nằm giữa Điều 5 và Điều 6, khoản 2a nằm giữa khoản 2 và khoản 3, điểm a1 nằm sau điểm a. Nhờ vậy, mọi văn bản khác đang dẫn tới "Điều 6" vẫn chỉ đúng chỗ cũ.
Người đọc bản gốc chưa cập nhật sẽ không thấy những đơn vị này. Nếu ai đó dẫn "Điều 5a" mà bản bạn đang có không có điều đó, gần như chắc chắn bạn đang thiếu một văn bản sửa đổi. Ngược lại, nếu bạn thấy một điều trong bản mình có nhưng bị ghi là "được bãi bỏ", số điều đó vẫn giữ nguyên chỗ, các điều sau không bị đánh lại số.
Quy ước này cũng giải thích vì sao trong một số văn bản dài, số điều cuối cùng không phản ánh đúng tổng số điều đang có hiệu lực. Muốn biết văn bản hiện có những gì, bạn cần một bản đã cập nhật đầy đủ các lần sửa đổi, hoặc tự ghép văn bản gốc với các văn bản sửa đổi theo thứ tự thời gian.
Tìm nhanh một địa chỉ trong văn bản dài
Khi được chỉ tới một quy định, nhất là trên điện thoại, trình tự sau giúp bạn tới đúng chỗ và không đọc nhầm:
- Xác định văn bản: tên loại, số hiệu, và đó có phải phiên bản đã cập nhật sửa đổi không.
- Dùng chức năng tìm kiếm với cụm "Điều 5." có dấu chấm, để không lẫn với Điều 50 hay Điều 15.
- Đọc tên điều để chắc nội dung đúng chủ đề mình đang tìm.
- Đếm khoản theo số đầu dòng, rồi đếm điểm theo chữ cái tiếng Việt, nhớ chữ đ đứng sau d.
- Đọc trọn khoản chứa điểm đó, kể cả câu dẫn ở đầu khoản, vì nhiều điểm chỉ có nghĩa khi gắn với câu dẫn.
- Kiểm các câu dẫn chiếu và loại trừ trong khoản, mở các địa chỉ được nêu trước khi kết luận.
Bước năm thường bị bỏ qua nhất. Một điểm liệt kê như "có giấy tờ chứng minh…" không nói gì nếu tách khỏi câu dẫn của khoản, có thể là "các trường hợp được miễn" hoặc "các trường hợp bị từ chối". Đọc thiếu câu dẫn là đọc ngược nghĩa.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao khoản đánh số còn điểm đánh chữ?
Đánh hai kiểu khác nhau giúp phân biệt tầng ngay khi nhìn: thấy số là khoản, thấy chữ là điểm. Nhờ vậy địa chỉ như "điểm b khoản 3" không bị nhầm với "khoản b điểm 3". Quy ước này dùng thống nhất trong văn bản quy phạm pháp luật Việt Nam.
Sau điểm d là điểm gì?
Sau điểm d là điểm đ, rồi tới điểm e, g, h, i, k. Văn bản dùng bảng chữ cái tiếng Việt nên có chữ đ và không có f, j. Người đọc quen bảng chữ cái tiếng Anh hay tưởng văn bản thiếu điểm hoặc đánh số sai.
"Khoản 1 Điều này" là khoản 1 của điều nào?
Là khoản 1 của chính điều đang chứa câu đó. Muốn chắc, bạn kéo lên xem số điều ở đầu đoạn. Trên điện thoại, tên điều thường trôi khỏi màn hình, nên lỗi đọc nhầm sang Điều 1 của văn bản khá phổ biến.
Thấy người ta dẫn Điều 5a mà văn bản mình không có, vì sao?
Điều 5a thường là điều được bổ sung bởi một văn bản sửa đổi sau này. Bản bạn đang có là bản gốc chưa cập nhật. Hãy tìm văn bản sửa đổi, bổ sung văn bản đó, hoặc một bản đã cập nhật đầy đủ để đọc cho đúng.
Câu "theo quy định của pháp luật" chỉ vào văn bản nào?
Câu này không chỉ vào một địa chỉ cụ thể. Nó báo rằng nội dung đó do các văn bản khác điều chỉnh, có khi là cả một lĩnh vực. Bạn cần tra theo chủ đề để tìm văn bản đang áp dụng, thay vì tìm trong văn bản đang đọc.
Khi trích dẫn có cần ghi chương và mục không?
Thường không cần. Số điều đánh liên tục trong cả văn bản nên điểm, khoản, điều kèm tên văn bản là đủ để định vị. Chương và mục chỉ nhắc khi muốn nói tới cả một nhóm điều, ví dụ toàn bộ chương về xử lý vi phạm.