LapPhap.comLập Pháp
Đọc câu chữ pháp lý cho đúng

Điều giải thích từ ngữ trong luật: vì sao một định nghĩa quyết định nghĩa cả văn bản

Điều giải thích từ ngữ đặt nghĩa riêng cho những chữ quen thuộc. Bỏ qua nó, bạn đọc đúng từng câu mà vẫn hiểu sai cả văn bản. Cách đọc và lỗi hay gặp.

Night scene in a Hanoi apartment, a desk lamp lighting hands that underline a line on a blank page with a pencil, a thick plain hardback volume open beside a cup of tea

Điều "giải thích từ ngữ" là điều khoản trong đó cơ quan ban hành tự định nghĩa những chữ quan trọng của văn bản, và nghĩa ghi ở đó được dùng cho mọi điều khác của chính văn bản ấy. Nó thường nằm ở chương đầu, ngay sau phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng, mở đầu bằng câu "Trong Luật này, các từ ngữ dưới đây được hiểu như sau". Từ khoảnh khắc đó, một chữ quen như "hộ kinh doanh", "người tiêu dùng" hay "công trình" không còn mang nghĩa đời thường nữa mà mang đúng nghĩa văn bản đã đặt.

Phần lớn những lần đọc luật mà hiểu sai không đến từ điều khoản khó, mà từ việc bỏ qua điều này. Bạn đọc một khoản thấy chữ "cơ sở" và tự hiểu là cửa hàng của mình, trong khi định nghĩa ở đầu văn bản chỉ tính cơ sở có quy mô nhất định. Bài đi qua cách điều giải thích từ ngữ vận hành, những kiểu định nghĩa thường gặp, cách tra định nghĩa trước khi đọc phần mình cần, và xử lý ra sao khi chữ mình gặp không có trong danh sách.

Điều giải thích từ ngữ nằm ở đâu và nói gì

Trong các luật, nghị định và thông tư có nhiều khái niệm chuyên môn, điều giải thích từ ngữ thường là điều thứ ba hoặc thứ tư, sau phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng. Có văn bản đặt tên điều là "Giải thích từ ngữ", có văn bản gọi là "Thuật ngữ" hay "Từ ngữ". Một số văn bản ngắn, nhất là văn bản sửa đổi, không có điều này mà mượn định nghĩa của văn bản được sửa.

Câu dẫn của điều này đáng đọc chậm. "Trong Luật này" nghĩa là định nghĩa áp cho toàn bộ luật. Có khi câu dẫn hẹp hơn, chẳng hạn "Trong Chương này" hoặc "Trong Nghị định này", và lúc đó nghĩa chỉ chạy trong đúng phạm vi đó. Mỗi khoản của điều thường có cấu trúc giống nhau: tên khái niệm đứng đầu, rồi chữ "là", rồi nội dung định nghĩa.

Theo tinh thần của Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật hiện hành, ngôn ngữ của văn bản phải chính xác, phổ thông, và thuật ngữ chuyên môn cần được xác định rõ nội dung. Điều giải thích từ ngữ chính là chỗ thực hiện yêu cầu đó. Vì vậy khi gặp một từ có vẻ chuyên môn trong thân văn bản, phản xạ đúng là quay lên đầu xem nó đã được định nghĩa chưa, thay vì tra từ điển hay hỏi người quen.

Nghĩa trong luật khác nghĩa thường ngày ở đâu

Bảng dưới dùng ví dụ giả định để minh hoạ các kiểu chênh lệch giữa nghĩa thường ngày và nghĩa được định nghĩa. Nội dung định nghĩa thật phải đọc trong đúng văn bản bạn đang áp dụng.

Kiểu chênh lệchNghĩa thường ngàyNghĩa trong văn bản (ví dụ giả định)Hệ quả khi đọc sai
Định nghĩa hẹp hơn"Cơ sở sản xuất" là bất cứ nơi nào làm ra hàngChỉ cơ sở có từ một số lao động hoặc công suất nhất địnhTưởng mình phải xin giấy tờ trong khi không thuộc diện, hoặc ngược lại
Định nghĩa rộng hơn"Người tiêu dùng" là người mua hàngGồm cả người sử dụng hàng hoá, dịch vụ dù không trực tiếp trả tiềnNgười được tặng sản phẩm lỗi tưởng mình không có quyền khiếu nại
Định nghĩa thêm điều kiện"Nhà ở" là chỗ để ởCông trình xây dựng với mục đích để ở và đáp ứng thêm điều kiện của văn bảnGộp nhầm công trình phụ, nhà xưởng vào diện nhà ở
Định nghĩa bằng dẫn chiếu"Doanh nghiệp nhỏ" là công ty ít ngườiDoanh nghiệp đáp ứng tiêu chí do văn bản khác quy địnhTự xếp loại theo cảm giác, không tra tiêu chí thật
Định nghĩa gán nghĩa mới"Tổ chức" là một nhóm ngườiChỉ pháp nhân, hoặc liệt kê đích danh các loạiHộ gia đình, nhóm bạn tưởng mình là "tổ chức" để được hưởng chính sách

Điểm chung của năm kiểu là người đọc dùng nghĩa trong đầu mình thay cho nghĩa trên giấy. Lỗi này khó tự phát hiện vì câu văn vẫn đọc trôi, không có gì vấp. Cách phòng duy nhất là coi điều giải thích từ ngữ như bảng chú giải bắt buộc phải mở trước.

Bốn cách cơ quan ban hành định nghĩa một từ

Định nghĩa bao quát. Văn bản mô tả bản chất của khái niệm bằng một câu, ví dụ giả định: "Hoạt động kinh doanh là việc thực hiện liên tục một, một số hoặc tất cả công đoạn… nhằm mục đích sinh lợi". Đọc kiểu này, bạn tách câu thành các dấu hiệu và kiểm từng dấu hiệu với việc của mình. Thiếu một dấu hiệu, chẳng hạn không "liên tục" hay không "nhằm sinh lợi", là việc của bạn có thể nằm ngoài khái niệm.

Định nghĩa bằng liệt kê. Văn bản nói khái niệm "bao gồm" hoặc "gồm" một danh sách. Lúc này câu hỏi quyết định là danh sách đóng hay mở, tức có câu kiểu "và các trường hợp khác" ở cuối hay không. Bài riêng về liệt kê đóng – mở trên trang đi sâu phần này.

Định nghĩa bằng dẫn chiếu. Văn bản không tự định nghĩa mà nói khái niệm "được xác định theo quy định của pháp luật về…" hoặc "theo quy định của Chính phủ". Bạn phải đi tìm văn bản được dẫn mới biết nghĩa thật. Đây là chỗ nhiều người dừng lại giữa chừng, đọc xong câu dẫn rồi tự đoán phần còn lại.

Định nghĩa bằng loại trừ. Văn bản định nghĩa một khái niệm rồi nói rõ những gì không thuộc khái niệm đó, ví dụ giả định: "không bao gồm hoạt động phục vụ sinh hoạt gia đình". Vế loại trừ thường quan trọng hơn vế chính với người làm nhỏ lẻ, vì nó chính là ranh giới giữa có nghĩa vụ và không có nghĩa vụ.

Định nghĩa chạy trong văn bản nào, và không chạy sang đâu

Định nghĩa trong điều giải thích từ ngữ có hiệu lực trong phạm vi mà câu dẫn của nó nêu. Nghị định, thông tư quy định chi tiết một luật thường dùng lại các khái niệm của luật đó mà không định nghĩa lại, và người đọc được hiểu theo nghĩa của luật gốc. Nhiều văn bản hướng dẫn còn ghi thẳng một câu kiểu "các từ ngữ trong Nghị định này được hiểu theo quy định của Luật…" để nối nghĩa.

Ngược lại, định nghĩa không tự động chạy sang một luật khác cùng dùng chữ đó. Một từ có thể được định nghĩa khác nhau ở hai luật vì mỗi luật quản lý một khía cạnh, và chuyện này phổ biến hơn người ta nghĩ. Trên trang có bài riêng về hiện tượng "cùng một từ, mỗi luật một nghĩa"; ở đây chỉ cần nhớ một câu hỏi: nghĩa mình đang dùng lấy từ văn bản nào, và văn bản đó có phải văn bản điều chỉnh việc của mình không.

Cũng cần để ý văn bản sửa đổi. Khi một luật sửa đổi thay câu chữ trong điều giải thích từ ngữ của luật gốc, mọi điều khoản dùng chữ đó trong luật gốc đổi nghĩa theo, dù chính những điều khoản ấy không bị sửa một chữ nào. Đây là lý do người làm nghề luôn đọc bản đã ghép phần sửa đổi, thay vì đọc luật gốc rồi tự nhớ phần sửa. Việc kiểm bản nào đang áp dụng thuộc chủ đề hiệu lực văn bản, trang Hiệu Lực viết riêng.

Tra định nghĩa trước khi đọc điều mình cần: thói quen năm bước

Thói quen dưới đây mất khoảng năm phút mỗi lần nhưng chặn được phần lớn lỗi hiểu sai do bỏ qua định nghĩa.

  1. Mở văn bản, đọc điều phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng để chắc văn bản có áp vào việc của bạn.
  2. Đọc trọn điều giải thích từ ngữ một lượt, kể cả những khái niệm tưởng không liên quan, vì một khái niệm thường dựng trên khái niệm khác trong cùng danh sách.
  3. Ghi ra giấy những từ đã được định nghĩa, mỗi từ một dòng, kèm các dấu hiệu chính. Danh sách này thành bảng tra khi đọc tiếp.
  4. Đọc điều bạn cần. Mỗi lần gặp một từ có trong danh sách, thay nó bằng nội dung định nghĩa và đọc lại câu. Câu thường dài ra nhưng nghĩa rõ hẳn.
  5. Với từ có định nghĩa bằng dẫn chiếu, mở văn bản được dẫn và lặp lại bước hai đến bốn trong văn bản đó trước khi kết luận.

Mẹo nhỏ khi đọc trên máy: dùng chức năng tìm trong trang với chữ "là" đặt ngay sau tên khái niệm, hoặc tìm cụm "được hiểu như sau", để nhảy thẳng tới điều giải thích từ ngữ của văn bản dài. Với văn bản giấy, đánh dấu trang chứa điều này để quay lại nhanh.

Khi chữ bạn gặp không có trong danh sách định nghĩa

Không phải chữ nào cũng được định nghĩa. Khi một từ quan trọng không có trong điều giải thích từ ngữ, trình tự hợp lý là: trước hết xem văn bản cấp trên mà văn bản đang đọc dựa vào có định nghĩa không, vì văn bản quy định chi tiết thường mượn nghĩa từ luật gốc. Tiếp theo, xem văn bản hướng dẫn thi hành cùng hệ thống có làm rõ không. Sau đó mới đến nghĩa thông thường trong tiếng Việt, hiểu theo cách người bình thường trong lĩnh vực đó hiểu.

Có những từ cố ý để mở, như "lý do chính đáng", "thời hạn hợp lý", "trường hợp cần thiết". Chúng không được định nghĩa vì người soạn muốn chừa chỗ cho việc xem xét từng tình huống. Với những chữ này, bạn không tìm được một đáp án sẵn trên giấy; điều nên làm là ghi lại các sự kiện cụ thể của mình để chứng minh tính "chính đáng" hay "hợp lý" khi cần.

Nếu vẫn tranh cãi về nghĩa của một từ trong luật, chỉ Uỷ ban Thường vụ Quốc hội có thẩm quyền giải thích luật chính thức. Toà án, cơ quan hành chính khi áp dụng cũng phải hiểu chữ theo một cách, nhưng đó là cách hiểu khi áp dụng vào vụ việc. Trang có bài riêng phân biệt các loại giải thích này. Khi việc của bạn có tranh chấp hoặc số tiền lớn xoay quanh nghĩa của một chữ, đó là lúc nên hỏi luật sư thay vì tự kết luận.

Những lỗi hay gặp khi bỏ qua điều giải thích từ ngữ

Các lỗi dưới đây gặp nhiều ở người tự đọc luật để xử lý việc của mình, và cả ở người viết nội quy, hợp đồng có trích luật.

  • Đọc thẳng vào điều cần tìm nhờ công cụ tìm kiếm, không bao giờ cuộn lên đầu văn bản, nên không biết từ quan trọng đã được định nghĩa.
  • Mang định nghĩa của luật này sang luật khác vì thấy cùng chữ, nhất là các chữ như "hộ gia đình", "người lao động", "doanh nghiệp nhỏ".
  • Đọc vế chính của định nghĩa mà bỏ vế loại trừ ở cuối câu, nên kết luận mình thuộc diện trong khi văn bản đã loại ra.
  • Dùng định nghĩa trong bài báo, tài liệu hỏi đáp hoặc bản tóm tắt, vốn thường rút gọn và mất các điều kiện phụ.
  • Đọc định nghĩa trong luật gốc mà không biết điều đó đã bị luật sửa đổi thay câu chữ.
  • Trong hợp đồng của doanh nghiệp, tự định nghĩa lại một từ khác với nghĩa trong luật mà không ghi rõ phạm vi, khiến hai bên hiểu mỗi người một kiểu khi có chuyện.

Lỗi cuối cùng đáng chú ý với người soạn hợp đồng: hợp đồng được phép có điều định nghĩa riêng, và nên có, nhưng cần ghi rõ "trong hợp đồng này", đồng thời tránh đặt nghĩa trái với quy định bắt buộc của luật. Định nghĩa trong hợp đồng chỉ ràng buộc các bên ký, không thay được định nghĩa của luật.

Câu hỏi thường gặp

Văn bản nào cũng có điều giải thích từ ngữ không?

Không. Luật và nghị định có nhiều khái niệm chuyên môn thường có, còn văn bản ngắn, văn bản sửa đổi hoặc văn bản chỉ quy định một thủ tục nhỏ có thể không có. Khi đó văn bản thường dùng lại định nghĩa của luật gốc mà nó quy định chi tiết, nên bạn mở luật gốc để tra.

Định nghĩa trong nghị định có thể khác định nghĩa trong luật không?

Về nguyên tắc, nghị định quy định chi tiết phải phù hợp với luật, nên không được đặt nghĩa trái với định nghĩa của luật. Nghị định có thể định nghĩa thêm những khái niệm luật chưa định nghĩa, hoặc làm rõ chi tiết hơn. Nếu thấy hai nghĩa vênh nhau, nên đối chiếu kỹ và hỏi người làm nghề trước khi chọn cách hiểu.

Tra từ điển tiếng Việt có thay được điều giải thích từ ngữ không?

Không thay được khi văn bản đã định nghĩa từ đó, vì nghĩa trong văn bản được ưu tiên trong phạm vi văn bản. Từ điển chỉ hữu ích với những từ văn bản không định nghĩa, và ngay cả khi đó vẫn nên xem văn bản cấp trên hoặc văn bản hướng dẫn trước.

Trong hợp đồng có nên viết điều định nghĩa riêng không?

Nên, nhất là với hợp đồng dài hoặc có nhiều khái niệm kỹ thuật. Ghi rõ câu dẫn "trong hợp đồng này", định nghĩa ngắn, nhất quán, và dùng đúng chữ đã định nghĩa ở mọi điều khác. Tránh đặt nghĩa làm trái quy định bắt buộc của luật, vì phần đó có thể không được công nhận khi tranh chấp.

Đọc trên điện thoại thì tìm điều giải thích từ ngữ nhanh bằng cách nào?

Dùng chức năng tìm trong trang của trình duyệt hoặc ứng dụng đọc tệp, gõ cụm "được hiểu như sau" hoặc "giải thích từ ngữ". Phần lớn văn bản dùng một trong hai cụm này ở câu dẫn. Đọc xong nên chụp lại hoặc ghi chú các định nghĩa liên quan để khỏi phải cuộn lên nhiều lần.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.