Quy phạm pháp luật là quy tắc xử sự chung, có hiệu lực bắt buộc, được áp dụng lặp đi lặp lại cho mọi chủ thể trong phạm vi nhất định, do cơ quan nhà nước có thẩm quyền ban hành và được nhà nước bảo đảm thực hiện. Về cấu trúc, một quy phạm đầy đủ gồm ba bộ phận: giả định (trong hoàn cảnh nào, với ai), quy định (phải làm gì, được làm gì, không được làm gì) và chế tài (không làm theo thì hậu quả ra sao).
Ba bộ phận hiếm khi nằm gọn trong một câu hay một điều. Rất thường gặp: luật nêu giả định và quy định, còn chế tài nằm ở một nghị định xử phạt hoặc ở Bộ luật Hình sự. Hiểu cấu trúc này là kỹ năng nền để đọc bất kỳ văn bản nào, và là lý do người đọc luật hay phải mở nhiều văn bản cùng lúc.
Bốn đặc điểm phân biệt quy phạm pháp luật
Tính chung. Quy phạm không gọi tên một người cụ thể. Nó áp dụng cho mọi người rơi vào hoàn cảnh được mô tả: "người lao động", "chủ phương tiện", "tổ chức kinh doanh dịch vụ lưu trú". Một quyết định xử phạt ông A không phải quy phạm, dù được ban hành dựa trên quy phạm.
Áp dụng nhiều lần. Quy phạm không mất đi sau khi được áp dụng một lần. Nó tiếp tục áp dụng cho mỗi trường hợp mới cho tới khi bị sửa, bãi bỏ hoặc hết hiệu lực. Đây là điểm khác cơ bản với quyết định cá biệt, vốn "tiêu hết" sau khi thực hiện.
Do nhà nước ban hành hoặc thừa nhận. Quy tắc của một hiệp hội, điều lệ của một công ty, nội quy của một chung cư cũng là quy tắc chung, nhưng không phải quy phạm pháp luật vì không do cơ quan nhà nước có thẩm quyền ban hành theo đúng hình thức.
Được bảo đảm bằng quyền lực nhà nước. Khi quy phạm bị vi phạm, nhà nước có thể dùng cơ chế cưỡng chế: xử phạt, buộc bồi thường, truy cứu trách nhiệm. Quy tắc đạo đức hay phong tục không có sự bảo đảm này, trừ khi được pháp luật thừa nhận.
Ba bộ phận của một quy phạm
Bảng trình bày ba bộ phận cùng câu hỏi mỗi bộ phận trả lời. Khi đọc một điều luật, hãy thử đặt ba câu hỏi này và xem điều đó trả lời được câu nào.
| Bộ phận | Trả lời câu hỏi | Dấu hiệu thường gặp trong câu chữ |
|---|---|---|
| Giả định | Áp dụng cho ai, trong hoàn cảnh, điều kiện nào | "Khi…", "Trường hợp…", "Người…", "Tổ chức, cá nhân…", "Trong thời hạn…" |
| Quy định | Chủ thể đó phải làm gì, được làm gì hay không được làm gì | "phải", "có trách nhiệm", "được quyền", "có quyền", "không được", "nghiêm cấm" |
| Chế tài | Không thực hiện đúng thì chịu hậu quả gì | "bị phạt", "bị xử lý", "phải bồi thường", "bị truy cứu trách nhiệm", "vô hiệu" |
Trong ba bộ phận, quy định là phần cốt lõi, là "lời" của quy phạm. Giả định giới hạn phạm vi; chế tài làm cho quy định có sức nặng. Một quy định không có giả định rõ thì không biết áp dụng cho ai; một quy định không có chế tài ở đâu cả thì khó buộc người ta làm theo.
Đọc thử một điều luật giả định
Ví dụ giả định: một điều luật viết "Tổ chức, cá nhân kinh doanh dịch vụ ăn uống phải bảo đảm nguồn gốc nguyên liệu và lưu giữ chứng từ mua hàng trong thời hạn do Chính phủ quy định." Đặt ba câu hỏi: áp dụng cho ai? Tổ chức, cá nhân kinh doanh dịch vụ ăn uống, đây là giả định. Phải làm gì? Bảo đảm nguồn gốc nguyên liệu và lưu chứng từ, đây là quy định. Không làm thì sao? Câu này không nói.
Thiếu chế tài không có nghĩa là không có hậu quả. Nó có nghĩa chế tài nằm ở chỗ khác: thường là nghị định về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đó, nơi liệt kê hành vi "không lưu giữ chứng từ" cùng mức phạt. Câu cũng nói "thời hạn do Chính phủ quy định", nghĩa là một phần của chính bộ phận quy định cũng nằm ở văn bản khác.
Như vậy để có một quy phạm đầy đủ, bạn cần ít nhất ba nguồn: điều luật, nghị định quy định thời hạn, và nghị định xử phạt. Đây là chuyện bình thường trong hệ thống Việt Nam, nơi luật đặt khung và văn bản dưới luật hoàn thiện từng bộ phận.
Một thói quen tốt là ghi ba bộ phận thành ba dòng ngắn mỗi khi phân tích một quy định quan trọng: dòng giả định ghi rõ đối tượng và điều kiện, dòng quy định ghi việc phải làm cùng thời hạn, dòng chế tài ghi văn bản và hành vi tương ứng. Nếu một dòng còn trống, đó chính là chỗ cần tìm tiếp. Ba dòng này cũng là cách trình bày gọn nhất khi bạn cần báo cáo lại cho người quản lý hay trao đổi với người làm nghề luật.
Các loại quy phạm thường gặp
Quy phạm có thể chia theo nhiều cách. Ba cách chia dưới đây giúp ích nhiều nhất khi đọc văn bản.
- Theo cách tác động: quy phạm bắt buộc (phải làm), quy phạm cấm (không được làm), quy phạm cho phép (được làm). Quy phạm cho phép thường đi kèm nghĩa vụ của người khác phải tôn trọng quyền đó.
- Theo mức độ tự do của các bên: quy phạm mệnh lệnh, các bên không được thoả thuận khác; và quy phạm tuỳ nghi, các bên được thoả thuận khác, luật chỉ áp dụng khi các bên không thoả thuận. Cụm "trừ trường hợp các bên có thoả thuận khác" là dấu hiệu của quy phạm tuỳ nghi.
- Theo chức năng: quy phạm điều chỉnh trực tiếp hành vi; quy phạm định nghĩa, giải thích từ ngữ; quy phạm nguyên tắc, nêu tinh thần chung của cả văn bản. Hai loại sau không có chế tài riêng nhưng quyết định cách hiểu các quy phạm còn lại.
Phân biệt mệnh lệnh và tuỳ nghi đặc biệt quan trọng khi soạn hợp đồng. Thoả thuận khác với quy phạm tuỳ nghi là hợp lệ; thoả thuận trái quy phạm mệnh lệnh có thể bị vô hiệu ở phần đó, dù hai bên đã ký.
Vì sao ba bộ phận hay bị tách rời
Có ba lý do chính. Thứ nhất là kỹ thuật lập pháp: một nghị định xử phạt gom chế tài cho hàng trăm hành vi trong một lĩnh vực vào một chỗ, thay vì rải vào từng điều của luật. Cách này giúp nhất quán về mức phạt và dễ sửa khi cần điều chỉnh.
Thứ hai là phân vai giữa các tầng văn bản: luật nêu nghĩa vụ ở mức nguyên tắc, nghị định và thông tư nêu cụ thể điều kiện, thời hạn, biểu mẫu. Bộ phận quy định vì vậy bị chia giữa nhiều tầng.
Thứ ba là chế tài khác loại: cùng một hành vi có thể dẫn tới xử phạt hành chính, bồi thường dân sự và, nếu nghiêm trọng, trách nhiệm hình sự. Mỗi loại chế tài nằm ở văn bản của ngành luật tương ứng.
Với người đọc, hệ quả là không bao giờ nên kết luận "luật không phạt" chỉ vì điều luật đang đọc không nhắc tới chế tài. Hãy tìm nghị định xử phạt của lĩnh vực, và với hành vi nghiêm trọng, xem Bộ luật Hình sự có tội danh tương ứng không.
Những lỗi hay gặp khi phân tích quy phạm
Bỏ qua giả định. Người đọc thấy chữ "phải" là vội kết luận mình có nghĩa vụ, trong khi giả định của quy phạm chỉ áp dụng cho một nhóm hẹp hơn: doanh nghiệp trên một quy mô nhất định, cơ sở thuộc một danh mục, hoạt động ở một khu vực cụ thể. Đọc phần giả định kỹ thường trả lời được câu "quy định này có áp dụng cho mình không" trước mọi câu hỏi khác.
Tưởng thiếu chế tài là được bỏ qua. Như đã nói, chế tài thường nằm ở văn bản khác. Kết luận "không bị phạt" chỉ an toàn sau khi đã kiểm nghị định xử phạt của lĩnh vực và các hậu quả dân sự có thể có.
Đọc quy định cho phép như nghĩa vụ. Chữ "được" trao quyền, không đặt nghĩa vụ. Một cơ sở "được" làm điều gì không có nghĩa là bắt buộc phải làm. Ngược lại, với cơ quan nhà nước, chữ "được" còn là giới hạn: ngoài những gì được trao, cơ quan không có quyền.
Tách quy phạm khỏi phần giải thích từ ngữ. Một từ như "cơ sở kinh doanh", "người tiêu dùng", "hộ gia đình" có thể được định nghĩa riêng ở đầu văn bản, hẹp hoặc rộng hơn nghĩa thông thường. Đọc giả định mà không đối chiếu định nghĩa là đọc sai phạm vi.
Quy phạm pháp luật và các quy tắc khác trong đời sống
Một doanh nghiệp vận hành dưới nhiều lớp quy tắc cùng lúc: quy phạm pháp luật, điều lệ công ty, nội quy lao động, quy chế nội bộ, điều khoản hợp đồng với đối tác, quy tắc ứng xử của hiệp hội ngành. Tất cả đều là quy tắc, nhưng chỉ lớp đầu tiên là quy phạm pháp luật.
Các lớp còn lại có giá trị ràng buộc theo cách khác. Nội quy lao động ràng buộc người lao động vì pháp luật lao động cho phép người sử dụng lao động ban hành nội quy trong khuôn khổ luật. Điều khoản hợp đồng ràng buộc các bên vì pháp luật dân sự công nhận tự do thoả thuận. Nói cách khác, chúng có sức ràng buộc nhờ một quy phạm pháp luật đứng phía sau trao quyền.
Hiểu quan hệ này giúp bạn kiểm tra một quy tắc nội bộ có hợp lệ không: tìm quy phạm pháp luật trao quyền ban hành nó, rồi xem quy tắc có vượt khung quy phạm đó không. Một nội quy đặt ra mức phạt tiền với người lao động, chẳng hạn, cần được đối chiếu với các hình thức kỷ luật mà pháp luật lao động cho phép.
Câu hỏi thường gặp
Mỗi điều luật có phải là một quy phạm pháp luật không?
Không nhất thiết. Một điều có thể chứa nhiều quy phạm, mỗi khoản một quy phạm; cũng có khi một quy phạm cần ghép nhiều điều, thậm chí nhiều văn bản mới đủ ba bộ phận. Điều luật là đơn vị trình bày của văn bản, còn quy phạm là đơn vị nội dung.
Quy phạm không có chế tài thì có bắt buộc không?
Vẫn bắt buộc. Việc chế tài không nằm cạnh quy định không làm quy định mất hiệu lực. Chế tài có thể nằm ở nghị định xử phạt, ở Bộ luật Hình sự hoặc dưới dạng hậu quả dân sự như giao dịch vô hiệu, bồi thường. Một số quy phạm định nghĩa, nguyên tắc thì không cần chế tài riêng.
Làm sao biết một quy định có cho phép các bên thoả thuận khác không?
Tìm các cụm như "trừ trường hợp có thoả thuận khác", "nếu không có thoả thuận", "các bên có thể thoả thuận". Có những cụm đó là dấu hiệu của quy phạm tuỳ nghi. Câu dùng "phải", "không được" và không mở chỗ thoả thuận thường là quy phạm mệnh lệnh. Trường hợp chưa rõ nên hỏi người làm nghề luật.
Nội quy công ty có phải là quy phạm pháp luật không?
Không. Nội quy do người sử dụng lao động ban hành, áp dụng trong phạm vi doanh nghiệp, không do cơ quan nhà nước ban hành. Nó có giá trị ràng buộc người lao động vì pháp luật lao động cho phép ban hành, nhưng phải phù hợp pháp luật và phần trái pháp luật không được áp dụng.
Vì sao sinh viên luật phải học kỹ ba bộ phận của quy phạm?
Vì đó là công cụ phân tích dùng suốt nghề. Khi giải một tình huống, người làm luật luôn hỏi tình huống có rơi vào giả định của quy phạm nào không, quy phạm đó đòi hỏi gì, vi phạm thì hậu quả gì. Ba câu hỏi đó là khung của hầu hết bài tập, bản án và ý kiến pháp lý.
Quy phạm pháp luật có khác văn bản quy phạm pháp luật không?
Có. Quy phạm là nội dung, là từng quy tắc xử sự. Văn bản quy phạm là hình thức chứa quy phạm, có tên loại, số hiệu, cơ quan ban hành. Một văn bản chứa nhiều quy phạm, và một quy phạm đầy đủ có thể phải ghép từ nhiều văn bản.