Pháp luật Việt Nam gần với truyền thống dân luật (civil law): luật thành văn, đặc biệt là các bộ luật và luật do Quốc hội ban hành, là trung tâm của hệ thống, còn phán quyết của toà án chủ yếu là áp dụng luật chứ không tạo ra luật. Hệ thống Việt Nam cũng mang dấu ấn của truyền thống pháp luật xã hội chủ nghĩa và có những nét riêng không giống hoàn toàn bất kỳ mô hình nào.
So sánh với thông luật (common law), truyền thống của Anh, Mỹ và nhiều nước từng chịu ảnh hưởng Anh, giúp hiểu vì sao người đọc luật ở Việt Nam phải bắt đầu từ văn bản, vì sao ai giải thích luật lại là câu hỏi quan trọng, và vì sao những tài liệu pháp lý dịch từ nước ngoài đôi khi dẫn người đọc đi sai hướng.
Hai truyền thống khác nhau ở đâu
Bảng so sánh ở mức đặc điểm chung. Mỗi quốc gia cụ thể đều có biến thể, và ranh giới giữa hai truyền thống ngày càng mờ đi.
| Tiêu chí | Dân luật | Thông luật |
|---|---|---|
| Nguồn trung tâm | Bộ luật, luật thành văn | Phán quyết của toà án tích luỹ qua thời gian, cùng với luật thành văn |
| Vai trò thẩm phán | Áp dụng và giải thích luật trong vụ việc | Phán quyết của toà cấp cao ràng buộc toà cấp dưới trong vụ việc tương tự |
| Cách viết luật | Có hệ thống, trừu tượng, tổ chức theo bộ luật | Luật thành văn thường cụ thể, bổ sung cho án lệ |
| Cách lập luận | Đi từ quy định chung xuống vụ việc | So sánh vụ việc với các vụ đã xử |
| Ví dụ quốc gia | Pháp, Đức, Nhật Bản, phần lớn châu Âu lục địa và Mỹ Latinh | Anh, Mỹ (trừ một số bang), Úc, Ấn Độ, Singapore |
Hai bộ luật thường được nhắc như biểu tượng của truyền thống dân luật là Bộ luật Dân sự Pháp năm 1804 và Bộ luật Dân sự Đức có hiệu lực năm 1900. Nhiều nước châu Á, trong đó có Nhật Bản, đã tham khảo hai bộ luật này khi hiện đại hoá pháp luật.
Con đường lịch sử dẫn Việt Nam tới luật thành văn
Việt Nam có truyền thống luật thành văn từ lâu. Bộ Quốc triều hình luật thời Lê, thường gọi là Bộ luật Hồng Đức, và Hoàng Việt luật lệ thời Nguyễn đầu thế kỷ 19 đều là những bộ luật viết, tổ chức theo chủ đề. Dù khác xa luật hiện đại về nội dung, chúng cho thấy tư duy coi văn bản do nhà nước ban hành là căn cứ chính đã có từ trước.
Thời Pháp thuộc, các bộ dân luật được soạn cho Bắc Kỳ và Trung Kỳ trong những năm 1930 theo khuôn mẫu dân luật Pháp. Sau năm 1945, hệ thống pháp luật chịu ảnh hưởng mạnh của truyền thống pháp luật xã hội chủ nghĩa, vốn cũng đặt văn bản thành văn và vai trò của cơ quan lập pháp ở trung tâm.
Từ thời kỳ đổi mới, Việt Nam xây dựng lại các bộ luật lớn: Bộ luật Dân sự đầu tiên năm 1995, tiếp theo là các bộ luật năm 2005 và 2015; Bộ luật Hình sự năm 1985, 1999 và 2015. Cấu trúc và kỹ thuật lập pháp của các bộ luật này cho thấy dấu ấn dân luật rõ rệt, đồng thời có tham khảo kinh nghiệm của nhiều nước.
Điều đáng chú ý là qua mọi giai đoạn, câu hỏi "luật nói gì" luôn được trả lời bằng cách mở một văn bản, không phải bằng cách tìm một bản án cũ. Thói quen này thấm vào cách đào tạo luật, cách cơ quan nhà nước làm việc và cách người dân hỏi nhau về pháp luật: hỏi điều nào, nghị định nào, chứ hiếm khi hỏi vụ nào đã xử ra sao. Đó là dấu hiệu rõ nhất của một hệ thống thuộc truyền thống luật thành văn.
Những nét riêng của hệ thống Việt Nam
Quyền giải thích luật thuộc cơ quan lập pháp. Ở nhiều nước dân luật, toà án tối cao đóng vai trò lớn trong giải thích luật qua phán quyết. Ở Việt Nam, Hiến pháp giao cho Uỷ ban Thường vụ Quốc hội giải thích Hiến pháp, luật, pháp lệnh. Toà án áp dụng luật và hướng dẫn áp dụng thống nhất, nhưng giải thích chính thức thuộc cơ quan của Quốc hội.
Văn bản dưới luật dày đặc. Luật thường giao nhiều nội dung cho nghị định, thông tư và văn bản của địa phương. Người đọc phải đi qua nhiều tầng văn bản mới có câu trả lời đầy đủ, nhiều hơn so với một số nước dân luật nơi bộ luật tự chứa phần lớn quy tắc.
Án lệ có, nhưng ở vị trí hẹp. Việt Nam công bố án lệ từ năm 2016, số lượng còn hạn chế, được dùng bổ sung chứ không phải trụ cột. Điều này gần với cách nhiều nước dân luật coi trọng thực tiễn xét xử tối cao, chứ không phải học theo thông luật.
Nghị quyết của Hội đồng Thẩm phán. Toà án nhân dân tối cao ban hành nghị quyết hướng dẫn áp dụng pháp luật dưới dạng văn bản quy phạm. Đây là cách hướng dẫn xét xử bằng văn bản, một nét đặc thù so với cả hai truyền thống kinh điển.
Vì sao truyền thống dân luật chuộng bộ luật
Bộ luật là một luật đặc biệt: nó gom toàn bộ quy tắc của một ngành luật vào một văn bản có cấu trúc chặt, đi từ phần chung như nguyên tắc, chủ thể, khái niệm nền, tới phần riêng cho từng chế định. Ý tưởng đằng sau là người đọc có thể tìm câu trả lời cho phần lớn câu hỏi trong một văn bản duy nhất, và thẩm phán có một khung lập luận thống nhất.
Ở Việt Nam, những lĩnh vực quan trọng nhất đều có bộ luật: dân sự, hình sự, lao động, hàng hải, cùng các bộ luật tố tụng dân sự, tố tụng hình sự. Tên "bộ luật" thay vì "luật" là tín hiệu cho biết văn bản đó có tham vọng bao quát cả một ngành. Bộ luật Dân sự được xem là luật chung của các quan hệ tư, nên khi một luật chuyên ngành như luật về thương mại, kinh doanh bất động sản không quy định một vấn đề, người ta quay về Bộ luật Dân sự.
Hệ quả thực tế cho người đọc: khi gặp một vấn đề về hợp đồng, tài sản, bồi thường, thừa kế mà luật chuyên ngành im lặng, hãy mở Bộ luật Dân sự. Đây là thói quen cơ bản của người làm nghề luật trong truyền thống dân luật, và nó cũng đúng với Việt Nam.
Thẩm phán Việt Nam lập luận thế nào trong bản án
Cấu trúc một bản án ở Việt Nam phản ánh rõ truyền thống văn bản. Phần nhận định của toà thường đi theo mạch: xác định quan hệ pháp luật tranh chấp, xác định văn bản và điều khoản áp dụng, đối chiếu tình tiết với quy định, rồi đưa ra kết luận. Bản án viện dẫn điều luật cụ thể làm căn cứ, chứ không viện dẫn các bản án trước như cách lập luận phổ biến ở nước thông luật.
Từ khi có án lệ, bản án có thể viện dẫn án lệ khi tình huống tương tự, và phải nêu lý do nếu không áp dụng một án lệ liên quan. Nhưng án lệ vẫn đứng sau quy định thành văn trong mạch lập luận. Một bản án dựa chủ yếu vào án lệ mà bỏ qua điều luật sẽ khó đứng vững khi bị kháng cáo.
Với người theo dõi một vụ việc, hiểu mạch này giúp đọc bản án hiệu quả: tìm phần toà xác định quan hệ tranh chấp và điều luật áp dụng, vì đó thường là chỗ quyết định kết quả và cũng là chỗ các bên tranh luận nhiều nhất khi kháng cáo.
Hệ quả khi bạn đọc tài liệu pháp lý nước ngoài
Rất nhiều tài liệu phổ biến về hợp đồng, quản trị doanh nghiệp, sở hữu trí tuệ trên mạng được viết theo pháp luật Mỹ hoặc Anh. Khi chúng được dịch hoặc chuyển thể sang tiếng Việt, người đọc dễ mang theo những giả định không đúng với Việt Nam: tưởng một bản án của toà địa phương là "tiền lệ" ràng buộc, tưởng điều khoản hợp đồng dài và chi tiết kiểu Mỹ là bắt buộc, hoặc tưởng có những khái niệm như "consideration" trong hợp đồng mà luật Việt Nam không dùng.
Ngược lại, có những khái niệm của Việt Nam không có tương đương gọn trong tiếng Anh pháp lý, như sự phân tầng nghị định, thông tư, hay văn bản của Hội đồng nhân dân. Bản dịch tên văn bản sang tiếng Anh nhiều khi chỉ là cách gọi tạm, không phản ánh đúng vị trí của văn bản trong hệ thống.
Nguyên tắc an toàn là: khi đọc tài liệu nước ngoài, hãy hỏi tài liệu đó viết cho truyền thống nào, rồi đối chiếu với văn bản Việt Nam trước khi áp dụng. Ý tưởng và kinh nghiệm thì có thể học; quy tắc ràng buộc thì phải tìm trong luật Việt Nam.
Ranh giới giữa hai truyền thống đang mờ đi
Sự phân chia dân luật và thông luật là công cụ học tập hữu ích nhưng không nên hiểu cứng nhắc. Các nước thông luật ngày nay ban hành rất nhiều luật thành văn, trong nhiều lĩnh vực như thuế, chứng khoán, môi trường, luật thành văn chiếm phần lớn. Các nước dân luật thì ngày càng coi trọng thực tiễn xét xử của toà án tối cao như một yếu tố định hướng cách hiểu luật.
Thương mại quốc tế cũng kéo hai truyền thống lại gần. Các công ước quốc tế về mua bán hàng hoá, các bộ nguyên tắc hợp đồng thương mại quốc tế, các hiệp định thương mại tự do đều là sản phẩm thoả hiệp giữa nhiều truyền thống. Khi Việt Nam tham gia các điều ước này, một phần tư duy và khái niệm của thông luật đi vào pháp luật Việt Nam qua con đường thành văn.
Với người đọc luật, ý nghĩa thực tế của phân loại này là định hướng nơi tìm câu trả lời. Ở Việt Nam, bạn bắt đầu từ văn bản quy phạm, đọc theo thứ bậc, và dùng án lệ, thực tiễn xét xử như lớp bổ sung. Hiểu điều đó, bạn sẽ không lạc giữa những lời khuyên viết cho một hệ thống khác.
Câu hỏi thường gặp
Việt Nam có áp dụng án lệ như các nước thông luật không?
Không theo cùng cách. Ở nước thông luật, phán quyết của toà cấp trên là nguồn luật chính và ràng buộc toà cấp dưới trong vụ việc tương tự. Ở Việt Nam, án lệ là lập luận được Hội đồng Thẩm phán lựa chọn, công bố, có vai trò bổ sung cho luật thành văn và số lượng còn ít.
Vì sao toà án Việt Nam không giải thích luật chính thức như toà án nhiều nước?
Vì Hiến pháp giao quyền giải thích Hiến pháp, luật, pháp lệnh cho Uỷ ban Thường vụ Quốc hội. Toà án vẫn hiểu và áp dụng luật khi xét xử, Hội đồng Thẩm phán hướng dẫn áp dụng thống nhất, nhưng giải thích có giá trị chung cho mọi người thuộc cơ quan của Quốc hội.
Hợp đồng soạn theo mẫu của Mỹ có dùng được ở Việt Nam không?
Có thể dùng làm tham khảo về cấu trúc và các rủi ro cần lường, nhưng không nên dùng nguyên văn. Một số khái niệm và điều khoản không có cơ sở trong luật Việt Nam, một số quy định bắt buộc của Việt Nam lại không có trong mẫu. Với hợp đồng giá trị lớn, nên nhờ người làm nghề luật rà lại.
Học luật so sánh có ích gì cho người không làm nghề luật?
Giúp bạn biết những gì mình đọc trên mạng có đúng với Việt Nam hay không. Nhiều lời khuyên pháp lý phổ biến được viết cho hệ thống thông luật. Biết hai truyền thống khác nhau ở đâu, bạn sẽ tự hỏi lại trước khi làm theo, thay vì mang nguyên một giả định sai vào việc của mình.
Có nước nào kết hợp cả hai truyền thống không?
Có nhiều hệ thống hỗn hợp, nơi một phần luật theo dân luật, phần khác theo thông luật, thường do lịch sử từng chịu ảnh hưởng của nhiều nước. Một số bang hoặc vùng của các nước thông luật vẫn giữ dân luật trong lĩnh vực dân sự. Đây là lý do các nhà nghiên cứu coi phân loại chỉ là công cụ gần đúng.